bó buộc

Học thuật
Thân thiện
bó buộc

Hoàn cảnh bó buộc khiến anh ấy không thể theo đuổi ước mơ của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kìm giữ, hạn chế trong một phạm vi hẹp, làm mất đi sự tự do hành động hoặc lựa chọn: "bó buộc" diễn tả việc áp đặt những giới hạn, quy tắc hoặc hoàn cảnh khiến một cá nhân không thể hành xử theo ý muốn tự do của mình.
    • Bắt buộc, ép buộc phải làm theo: "bó buộc" còn mang nghĩa tạo ra sự cưỡng chế, nghĩa vụ khiến ai đó phải thực hiện một điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hoàn cảnh khó khăn đã bó buộc anh ấy phải từ bỏ ước mơ học đại học. (Khó khăn circumstances forced him to give up his dream of going to university.)
    • Những quy định cứng nhắc bó buộc sự sáng tạo của nhân viên. (Rigid regulations constrain the creativity of the employees.)
    • Không ai bó buộc bạn phải đồng ý với điều khoản đó. (No one is forcing you to agree to that term.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị/được bó buộc": được dùngdạng bị động để nhấn mạnh chủ thể bị tác động bởi sự hạn chế, ép buộc.
    • ấy bị bó buộc bởi những định kiến xã hội . (She is constrained by old social prejudices.)
  • "cảm thấy bó buộc": diễn tả trạng thái tâm lý cảm thấy bị gò bó, tù túng.
    • Tôi cảm thấy bó buộc trong môi trường làm việc quá nhiều nguyên tắc. (I feel constrained in a work environment with too many rules.)
Biến thể từ gần giống
  • Bắt buộc (động từ/tính từ): nhấn mạnh tính chất không thể khác được, phải làm theo. "Bắt buộc" thường mang tính quy định, nghĩa vụ mạnh hơn "bó buộc".
    • Việc đội bảo hiểm bắt buộc. (Wearing a helmet is mandatory.)
  • Ràng buộc (động từ/danh từ): thường chỉ mối liên hệ, trách nhiệm hoặc điều kiện gắn kết, có thể tích cực hoặc tiêu cực.
    • Họ những ràng buộc về mặt pháp lý với nhau. (They have legal ties to each other.)
  • Gò bó (tính từ/động từ): nhấn mạnh cảm giác chật hẹp, tù túng, thiếu tự do.
    • Cuộc sống nơi đây thật gò bó. (Life here is so confined.)
Từ đồng nghĩa
  • Ép buộc: dùng sức mạnh hoặc áp lực để bắt phải làm.
  • Cưỡng chế: bắt phải thi hành bằng quyền lực hoặc luật pháp.
  • Hạn chế: đặt ra giới hạn, làm cho thu hẹp lại.
  • Kìm hãm: giữ lại, không cho phát triển hoặc tự do.
Từ trái nghĩa
  • Tự do: được hành động theo ý muốn, không bị kiểm soát.
  • Tự nguyện: tự mình muốn làm, không bị ép buộc.
  • Phóng khoáng: rộng rãi, thoải mái, không bị gò bó.
  • Cởi mở: dễ dàng chấp nhận cái mới, không bị ràng buộc bởi định kiến.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Bó buộc ý chí: áp đặt, làm cho ý chí không còn tự do.
    • Đừng để ai bó buộc ý chí của bạn. (Don't let anyone constrain your will.)
  • Bó buộc thân phận: bị giới hạn bởi hoàn cảnh xuất thân, địa vị xã hội.
    • ấy không chịu bó buộc thân phận vươn lên thành công. (She refused to be bound by her social status and rose to success.)
bó buộc

Hoàn cảnh bó buộc khiến anh ấy không thể theo đuổi ước mơ của mình.

  1. đgt. Kìm giữ trong phạm vi hạn hẹp, không được tự do hành động: hoàn cảnh bó buộc.